eMagazine
0%

Ngày nay, Karate-do đã và đang trở thành một trong những biểu tượng của võ học Nhật Bản, với cộng đồng hơn 130 triệu môn sinh trên khắp thế giới. Thế nhưng ít ai biết rằng, môn võ này lại có nguồn gốc từ một quần đảo xa xôi tọa lạc ở mãi phía cực Nam của xứ sở hoa anh đào. Đó chính là đảo ngọc Okinawa - cái nôi của võ đạo Karate-do.

Bắt nguồn từ
võ thuật
của vương quốc
Ryukyu

Trước đây, Okinawa từng là một quốc gia độc lập mang tên Vương quốc Lưu Cầu (Ryukyu). Do có vị trí địa lý gần Nhật Bản, Trung Hoa và một số quốc gia Đông Nam Á, vương quốc này thường xuyên hoạt động giao thương mạnh mẽ với các nước láng giềng. Vì vậy mà văn hóa Ryukyu tiếp nhận và giao thoa với các nền văn hóa lân cận, trong đó có cả võ thuật.

Một bức tranh họa lại đoàn rước của các sứ giả người Ryukyu đến thành Edo. Có thể thấy trang phục, cờ lọng và phục sức của người Ryukyu có sự giao thoa giữa nhiều nền văn hóa.
Một bức tranh họa lại đoàn rước của các sứ giả người Ryukyu đến thành Edo. Có thể thấy trang phục, cờ lọng và phục sức của người Ryukyu có sự giao thoa giữa nhiều nền văn hóa. Ảnh: Imperial & Global Forum

Có khá nhiều giả thuyết về nguồn gốc của Karate, nhưng hầu hết nghiên cứu đều cho rằng môn võ này bắt nguồn từ võ thuật bản địa của người Ryukyu kết hợp với võ thuật của Trung Hoa.

Một số giả thuyết nghiên cứu cho rằng, trong suốt thời gian lập quốc, người Ryukyu đã tự hình thành và phát triển một môn võ tự vệ không dùng vũ khí và gọi đó là “Te - 手” (hay Ti trong tiếng Okinawa), nghĩa là bàn tay, xuất phát từ các điệu múa bản địa cổ xưa. Dưới thời vua Sho Shin (1477-1526), bộ môn võ thuật “Te” dần phát triển mạnh và trở nên phổ biến trong tầng lớp quý tộc và giới quan lại sinh sống tại kinh đô Shuri.

Một số giả thuyết nghiên cứu cho rằng, các động tác trong môn võ bản địa của người Ryukyu có liên hệ mật thiết với điệu múa Mekata cổ xưa.
Một số giả thuyết nghiên cứu cho rằng, các động tác trong môn võ bản địa của người Ryukyu có liên hệ mật thiết với điệu múa Mekata cổ xưa. Ảnh minh họa: Budo Japan

Sau này, khi người Hoa từ Trung Quốc di cư đến sinh sống ở Ryukyu, họ mang theo các kỹ thuật võ học từ quê nhà và kết hợp với võ thuật “Te” bản địa để tạo nên môn võ Đường Thủ - 唐手 (Tode, cũng có thể đọc là Karate), nghĩa là môn võ thuật của nhà Đường Trung Hoa.

Đến đầu thế kỷ 20, khi Karate được mang từ Okinawa đến đảo chính Nhật Bản, võ sư Funakoshi Gichin - người được xem là cha đẻ của Karate hiện đại - đã thay chữ 唐 (Đường) bằng chữ 空 (Không), vẫn được đọc là “kara”. Từ đó, Karate được viết là “Không Thủ - 空手”, nghĩa đen là môn võ dùng “tay không”.

Võ sư bậc thầy Funakoshi Gichin được xem là “cha đẻ của Karate hiện đại” ngày nay.
Võ sư bậc thầy Funakoshi Gichin được xem là “cha đẻ của Karate hiện đại” ngày nay. Ảnh Wikipedia

Trong Karate-Do Kyohan, Funakoshi Gichin đã dẫn câu “Sắc tức thị không, không tức thị sắc” trong Bát Nhã Tâm Kinh để giải thích rằng chữ “Không - 空” trong “Không Thủ (空手) - Karate” mang ý nghĩa “thanh lọc tâm trí khỏi những tạp niệm”. Ông quan niệm rằng việc rèn luyện Karate-do là để giúp người luyện tập quay về trạng thái “không”, gạt bỏ tạp niệm, giữ thân tâm trong sáng và hướng đến sự hoàn thiện bản thân.

Các trường phái
Karate cổ xưa
của Okinawa

Trải qua nhiều thế kỷ phát triển, Karate ngày nay đã hình thành nhiều hệ phái khác nhau. Trong đó, Shotokan-ryu, Goju-ryu, Shito-ryu và Wado-ryu là bốn hệ phái có tầm ảnh hưởng rộng rãi nhất trên thế giới. Các hệ phái Karate ấy lại bắt nguồn từ 3 dòng võ cổ xưa của Okinawa, gồm: Shuri-te, Naha-te và Tomari-te. Đây được xem là ba gốc rễ quan trọng nhất trong quá trình hình thành và phát triển của Karate hiện đại ngày nay.

Shuri-te: Môn võ của quan lại và võ sĩ cố đô Ryukyu

Shuri-te ra đời tại kinh đô Shuri của Vương quốc Ryukyu, nơi là trung tâm chính trị của cả quần đảo. Trường phái này được lưu truyền trong tầng lớp võ sĩ và quan lại phục vụ cho triều đình Ryukyu, nổi tiếng bởi bộ kỹ thuật dứt khoát, động tác linh hoạt và yêu cầu tốc độ nhanh. Các hệ phái nổi tiếng sau này như Shito-ryu, Wado-ryu hay Shotokan-ryu của bậc thầy Funakoshi Gichin đã được hình thành và phát triển từ nền tảng của trường phái Shuri-te này. 

Shuri-te là dòng võ của tầng lớp quan lại và giới võ sĩ Pechin ở thành Shuri của Vương quốc Ryukyu.
Shuri-te là dòng võ của tầng lớp quan lại và giới võ sĩ Pechin ở thành Shuri của Vương quốc Ryukyu. Ảnh: Wikipedia

Naha-te: Sức mạnh từ hơi thở nội lực

Trường phái Naha-te ra đời tại Naha, cảng biển thương mại lớn nhất của Ryukyu thời bấy giờ và cũng là cửa ngõ giao thương với Trung Quốc và Đông Nam Á. Đây cũng là khu vực tập trung đông đúc người Hoa Phúc Kiến đến định cư, vì vậy mà Naha-te cũng có sự giao thoa mạnh mẽ với võ thuật Trung Hoa.

Các bài quyền của Naha-te lấy kỹ thuật hít thở từ đan điền (vùng bụng dưới được xem là trung tâm năng lượng của cơ thể) làm nền tảng, phối hợp chặt chẽ giữa nhịp thở và các chuyển động cơ thể, từ đó phát tiết sức mạnh nội lực đến từng động tác ra đòn. Đây là nền tảng để võ sư bậc thầy Miyagi Chojun phát triển nên hệ phái Goju-ryu - một trong những hệ phái Karate lớn nhất thế giới hiện nay.

Quyền pháp của dòng võ Naha-te điều hòa hơi thở nội lực từ đan điền để truyền sức mạnh đến các đòn tấn công.
Quyền pháp của dòng võ Naha-te điều hòa hơi thở nội lực từ đan điền để truyền sức mạnh đến các đòn tấn công. Ảnh: karatedo.hakuakai-matsubushidojo.com

Tomari-te: Tinh hoa võ học từ Shuri-te và Naha-te

Tomari là khu vực tọa lạc giữa Shuri và Naha, vì vậy mà trường phái võ thuật từ vùng đất này cũng được lĩnh hội từ hai trường phái lớn là Shuri-te và Naha-te. Tomari-te được kết hợp từ sự nhanh nhẹn của Shuri-te với các kỹ thuật vận dụng sức mạnh nội công của Naha-te, vì vậy mà nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây là trường phái có tính cân bằng và linh hoạt nhất trong ba trường phái Karate cổ điển của Okinawa.

Mặc dù không phát triển thành một hệ phái lớn riêng biệt, nhiều yếu tố kỹ thuật của Tomari-te đã được kế thừa và lưu giữ trong các hệ phái Karate hiện đại như Shorin-ryu hay Wado-ryu.

Karate-do -
“Võ đạo của
hòa bình”

Ngày nay, Karate là một trong những môn thể thao đối kháng thường xuất hiện trong những giải đấu và đại hội thể thao quốc tế. Tuy nhiên, đối với người Okinawa, giá trị cốt lõi của Karate không nằm ở việc cạnh tranh sức mạnh hay chiến thắng đối thủ, mà ở nơi đây, họ gọi Karate là “võ đạo của hòa bình” - heiwa no bu (平和の武).

Ban đầu, môn võ này được gọi đơn giản là Karate hoặc Karate-jutsu, lấy kỹ thuật chiến đấu làm trọng tâm. Sau này, từ bậc thầy Funakoshi Gichin khởi xướng, những võ sư Okinawa bắt đầu gọi môn võ này là Karate-do (空手道 - Không Thủ Đạo); lấy chữ “Đạo” - 道 làm cốt lõi và nhấn mạnh rằng đây là con đường để tu dưỡng thân tâm, rèn luyện nhân cách và nuôi dưỡng tinh thần hòa bình của con người.

Karate-do được xem là con đường để tu dưỡng thân tâm, rèn luyện nhân cách và nuôi dưỡng tinh thần hòa bình của con người.
Karate-do được xem là con đường để tu dưỡng thân tâm, rèn luyện nhân cách và nuôi dưỡng tinh thần hòa bình của con người. Ảnh: i.shgcdn.com

Từ đó, nhiều hệ phái Karate-do bắt đầu chú trọng hơn đến khía cạnh tu dưỡng thân tâm thay vì chỉ tập trung vào kỹ thuật chiến đấu và những trận thực hành tay đôi kumite (組手) kịch tính. Các môn sinh được yêu cầu dành nhiều thời gian để luyện tập những bài quyền mô phỏng kỹ thuật chiến đấu được gọi là kata (型). Thông qua từng động tác, họ học được cách kiểm soát cơ thể, giữ cho thân-tâm-trí luôn trong trạng thái tập trung và nuôi dưỡng một tâm thái điềm tĩnh. 

Thông qua các bài quyền kata, người học Karate-do có thể học được cách kiểm soát thân-tâm-trí và rèn luyện tâm thái điềm tĩnh.
Thông qua các bài quyền kata, người học Karate-do có thể học được cách kiểm soát thân-tâm-trí và rèn luyện tâm thái điềm tĩnh. Ảnh minh họa: AFS Gear

Qua nhiều năm tháng khổ luyện, mục tiêu cuối cùng không phải là trở thành người mạnh nhất mà là có thể giải quyết xung đột mà không cần dùng đến bạo lực. Tinh thần hòa bình ấy được thể hiện trong lời dạy của các bậc thầy Karate-do huyền thoại qua một số nguyên tắc nổi tiếng như: “Trong Karate không bao giờ được ra đòn trước” hay “Không đánh người, không để người đánh mình, và điều quan trọng nhất là tránh để xung đột xảy ra”.

Chính vì vậy, hầu hết các bài quyền kata cổ truyền của Okinawa đều bắt đầu bằng động tác phòng thủ thay vì tấn công. Người học được dạy cách kiểm soát cảm xúc, giữ bình tĩnh trước mọi tình huống và chỉ ra đòn khi thực sự cần thiết.

Ngoài ra, điều đầu tiên mà các võ sư dạy môn sinh của mình không phải là kỹ thuật hay tư thế ra đòn mà là Shurei (守礼 - Thủ Lễ), mang ý nghĩa “giữ lễ nghi và tinh thần tôn trọng”.

Một buổi tập Karate bắt đầu bằng sự tôn trọng và cũng kết thúc bằng sự tôn trọng. Từ lúc bước vào võ đường, chào thầy, chào bạn tập cho đến khi kết thúc buổi tập, mọi hoạt động đều gắn liền với nghi thức cúi chào. Đó là cách mà các môn sinh Karate-do rèn luyện tính khiêm nhường và lòng biết tôn trọng người khác, giúp họ nuôi dưỡng tinh thần hòa bình và hòa hợp với mọi người xung quanh.

Khi theo học Karate-do, điều đầu tiên các võ sinh được học chính là “giữ lễ nghi và tinh thần tôn trọng”.
Khi theo học Karate-do, điều đầu tiên các võ sinh được học chính là “giữ lễ nghi và tinh thần tôn trọng”. Ảnh: nakaima.ca

Theo quan niệm của các võ sư Karate-do ở Okinawa, kỹ thuật có thể rèn luyện chỉ trong vài năm, nhưng nhân cách cần được trau dồi suốt đời. Vì thế, Karate-do được xem là “đạo”, hướng đến việc mài giũa và hướng dẫn con người biết sống tôn trọng người khác, biết kiểm soát bản thân, biết có trách nhiệm với cộng đồng và xã hội.

Sau Thế chiến II, môn võ Karate-do nhanh chóng phát triển trên khắp Nhật Bản rồi tiếp tục lan rộng đến Bắc Mỹ, châu Âu và nhiều khu vực khác trên thế giới. Ngày nay, người ta ước tính có hơn 130 triệu môn sinh đang tập luyện Karate tại hàng chục nghìn võ đường trên toàn cầu.

Dù đã phát triển thành nhiều hệ phái và hình thức khác nhau, Okinawa vẫn được xem là “thánh địa tinh thần” đối với những ai đang theo học Karate-do. Hiện nay, trên quần đảo này có hơn 400 võ đường Karate-do đang hoạt động. Những võ đường này thường xuyên tổ chức nhiều giải đấu, hội thảo và chương trình giao lưu quốc tế, thu hút đông đảo các võ sinh Karate-do trên khắp thế giới tìm đến để học tập, giao lưu trải nghiệm và tìm về cội nguồn của bộ môn võ thuật này.